妖精 (ようせい) — nàng tiên, yêu tinh, yêu tinh

ようせい nàng tiên
Tần suất #6358 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

yousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nàng tiên
  • yêu tinh
  • yêu tinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.