Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

推薦 (すいせん) — tiến cử, đề cử, suy tiến

推すい薦せん tiến cử
Tần suất #3105 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

suisen

すいせん
Pitch すいせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 推薦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến cử
  • đề cử
  • suy tiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

推薦する

すいせんする

推薦します

すいせんします

Present negative

推薦しない

すいせんしない

推薦しません

すいせんしません

Past

推薦した

すいせんした

推薦しました

すいせんしました

Past negative

推薦しなかった

すいせんしなかった

推薦しませんでした

すいせんしませんでした

Te-form

推薦して

すいせんして

推薦しまして

すいせんしまして

Potential

推薦できる

すいせんできる

推薦できます

すいせんできます

Potential negative

推薦できない

すいせんできない

推薦できません

すいせんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.