推薦 (すいせん) — tiến cử, đề cử, suy tiến

すいせん tiến cử
Tần suất #3105 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

suisen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến cử
  • đề cử
  • suy tiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.