お薦め (おすすめ) — sự gợi ý, đề xuất, khuyên dùng
お薦め
sự gợi ý
Tần suất #4181
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
no-adjective
noun
suru verb
transitive
osusume
おすすめ
Ghi nhớ お薦め
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự gợi ý
- đề xuất
- khuyên dùng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
お薦めする おすすめする |
お薦めします おすすめします |
| Present negative |
お薦めしない おすすめしない |
お薦めしません おすすめしません |
| Past |
お薦めした おすすめした |
お薦めしました おすすめしました |
| Past negative |
お薦めしなかった おすすめしなかった |
お薦めしませんでした おすすめしませんでした |
| Te-form |
お薦めして おすすめして |
お薦めしまして おすすめしまして |
| Potential |
お薦めできる おすすめできる |
お薦めできます おすすめできます |
| Potential negative |
お薦めできない おすすめできない |
お薦めできません おすすめできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.