スタッフ (すたっふ) — staff, staff member
スタッフ
staff
Ghi nhớ スタッフ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- staff
- staff member
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 店や 会社などで はたらく 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
最後のスタッフ名を見ると、遊んでいる時には見えなかった仕事が分かります。
Saigo no sutaffu mei o miru to, asonde iru toki ni wa mienakatta shigoto ga wakarimasu.
Looking at the closing credits reveals work that was invisible while you were playing.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう