達成 (たっせい) — đạt được, đạt thành
達成
đạt được
Tần suất #1204
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
tassei
たっせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たっせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 達成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đạt được
- đạt thành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- がんばって、めざして いた ことが できる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
達成する たっせいする |
達成します たっせいします |
| Present negative |
達成しない たっせいしない |
達成しません たっせいしません |
| Past |
達成した たっせいした |
達成しました たっせいしました |
| Past negative |
達成しなかった たっせいしなかった |
達成しませんでした たっせいしませんでした |
| Te-form |
達成して たっせいして |
達成しまして たっせいしまして |
| Potential |
達成できる たっせいできる |
達成できます たっせいできます |
| Potential negative |
達成できない たっせいできない |
達成できません たっせいできません |