達成 (たっせい) — đạt được, đạt thành

たっせい đạt được
Tần suất #1204 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

tassei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đạt được
  • đạt thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.