Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

達成 (たっせい) — đạt được, đạt thành

達たっ成せい đạt được
Tần suất #1204 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

tassei

たっせい
Pitch たっせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 達成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đạt được
  • đạt thành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. がんばって、めざして いた ことが できる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

達成する

たっせいする

達成します

たっせいします

Present negative

達成しない

たっせいしない

達成しません

たっせいしません

Past

達成した

たっせいした

達成しました

たっせいしました

Past negative

達成しなかった

たっせいしなかった

達成しませんでした

たっせいしませんでした

Te-form

達成して

たっせいして

達成しまして

たっせいしまして

Potential

達成できる

たっせいできる

達成できます

たっせいできます

Potential negative

達成できない

たっせいできない

達成できません

たっせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.