長期 (ちょうき) — dài hạn, trường kỳ

ちょう dài hạn
Tần suất #1202 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chouki

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dài hạn
  • trường kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.