Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ストレス (すとれす) — stress

ストレス stress
Tần suất #2457 Lớp 5 4 ký tự noun

sutoresu

すとれす
Post

Ghi nhớ ストレス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stress

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.