Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

スーパー (すーぱー) — supermarket

スーパー supermarket
Tần suất #1889 Lớp 3 4 ký tự noun

suupaa

すーぱー
Post

Ghi nhớ スーパー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • supermarket

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 肉(にく)や 魚(さかな)や やさいなどを 売(う)る おおきな 店(みせ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.