混乱 (こんらん) — hỗn loạn, rối loạn
混乱
hỗn loạn
Tần suất #1890
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
konran
こんらん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こんらん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 混乱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hỗn loạn
- rối loạn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いろいろな ことが まざって、わからなく なる ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混乱する こんらんする |
混乱します こんらんします |
| Present negative |
混乱しない こんらんしない |
混乱しません こんらんしません |
| Past |
混乱した こんらんした |
混乱しました こんらんしました |
| Past negative |
混乱しなかった こんらんしなかった |
混乱しませんでした こんらんしませんでした |
| Te-form |
混乱して こんらんして |
混乱しまして こんらんしまして |
| Potential |
混乱できる こんらんできる |
混乱できます こんらんできます |
| Potential negative |
混乱できない こんらんできない |
混乱できません こんらんできません |