Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混乱 (こんらん) — hỗn loạn, rối loạn

混こん乱らん hỗn loạn
Tần suất #1890 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

konran

こんらん
Pitch こんらん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 混乱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hỗn loạn
  • rối loạn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いろいろな ことが まざって、わからなく なる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混乱する

こんらんする

混乱します

こんらんします

Present negative

混乱しない

こんらんしない

混乱しません

こんらんしません

Past

混乱した

こんらんした

混乱しました

こんらんしました

Past negative

混乱しなかった

こんらんしなかった

混乱しませんでした

こんらんしませんでした

Te-form

混乱して

こんらんして

混乱しまして

こんらんしまして

Potential

混乱できる

こんらんできる

混乱できます

こんらんできます

Potential negative

混乱できない

こんらんできない

混乱できません

こんらんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.