Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

タッチ (たっち) — touch, touching

タッチ touch
Tần suất #5279 Lớp 5 3 ký tự noun suru verb intransitive

tacchi

たっち
Post

Ghi nhớ タッチ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • touch
  • touching

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

たっちする

たっちします

Present negative

たっちしない

たっちしません

Past

たっちした

たっちしました

Past negative

たっちしなかった

たっちしませんでした

Te-form

たっちして

たっちしまして

Potential

たっちできる

たっちできます

Potential negative

たっちできない

たっちできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.