タッチ (たっち) — touch, touching
タッチ
touch
Ghi nhớ タッチ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- touch
- touching
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
たっちする |
たっちします |
| Present negative |
たっちしない |
たっちしません |
| Past |
たっちした |
たっちしました |
| Past negative |
たっちしなかった |
たっちしませんでした |
| Te-form |
たっちして |
たっちしまして |
| Potential |
たっちできる |
たっちできます |
| Potential negative |
たっちできない |
たっちできません |