Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

退院 (たいいん) — xuất viện, ra viện

退たい院いん xuất viện
Tần suất #5278 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taiin

たいいん
Pitch たいいん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 退院

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất viện
  • ra viện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

退院する

たいいんする

退院します

たいいんします

Present negative

退院しない

たいいんしない

退院しません

たいいんしません

Past

退院した

たいいんした

退院しました

たいいんしました

Past negative

退院しなかった

たいいんしなかった

退院しませんでした

たいいんしませんでした

Te-form

退院して

たいいんして

退院しまして

たいいんしまして

Potential

退院できる

たいいんできる

退院できます

たいいんできます

Potential negative

退院できない

たいいんできない

退院できません

たいいんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.