耕す (たがやす) — to till, to plow, to plough
耕す
to till
Ghi nhớ 耕す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to till
- to plow
- to plough
- to cultivate
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
耕す たがやす |
耕します たがやします |
| Present negative |
耕さない たがやさない |
耕しません たがやしません |
| Past |
耕した たがやした |
耕しました たがやしました |
| Past negative |
耕さなかった たがやさなかった |
耕しませんでした たがやしませんでした |
| Te-form |
耕して たがやして |
耕しまして たがやしまして |
| Potential |
耕せる たがやせる |
耕せます たがやせます |
| Potential negative |
耕せない たがやせない |
耕せません たがやせません |