Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

耕す (たがやす) — to till, to plow, to plough

耕たがやす to till
Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

tagayasu

たがやす
Post

Ghi nhớ 耕す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to till
  • to plow
  • to plough
  • to cultivate

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

耕す

たがやす

耕します

たがやします

Present negative

耕さない

たがやさない

耕しません

たがやしません

Past

耕した

たがやした

耕しました

たがやしました

Past negative

耕さなかった

たがやさなかった

耕しませんでした

たがやしませんでした

Te-form

耕して

たがやして

耕しまして

たがやしまして

Potential

耕せる

たがやせる

耕せます

たがやせます

Potential negative

耕せない

たがやせない

耕せません

たがやせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.