Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

耕作 (こうさく) — canh tác, trồng trọt

耕こう作さく canh tác
Tần suất #9410 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kousaku

こうさく
Pitch こうさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 耕作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • canh tác
  • trồng trọt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

耕作する

こうさくする

耕作します

こうさくします

Present negative

耕作しない

こうさくしない

耕作しません

こうさくしません

Past

耕作した

こうさくした

耕作しました

こうさくしました

Past negative

耕作しなかった

こうさくしなかった

耕作しませんでした

こうさくしませんでした

Te-form

耕作して

こうさくして

耕作しまして

こうさくしまして

Potential

耕作できる

こうさくできる

耕作できます

こうさくできます

Potential negative

耕作できない

こうさくできない

耕作できません

こうさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.