耕作 (こうさく) — canh tác, trồng trọt
耕作
canh tác
Tần suất #9410
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kousaku
こうさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 耕作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- canh tác
- trồng trọt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
耕作する こうさくする |
耕作します こうさくします |
| Present negative |
耕作しない こうさくしない |
耕作しません こうさくしません |
| Past |
耕作した こうさくした |
耕作しました こうさくしました |
| Past negative |
耕作しなかった こうさくしなかった |
耕作しませんでした こうさくしませんでした |
| Te-form |
耕作して こうさくして |
耕作しまして こうさくしまして |
| Potential |
耕作できる こうさくできる |
耕作できます こうさくできます |
| Potential negative |
耕作できない こうさくできない |
耕作できません こうさくできません |