Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

農耕 (のうこう) — farming, agriculture, cultivation

農のう耕こう farming
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

noukou

のうこう
Post

Ghi nhớ 農耕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • farming
  • agriculture
  • cultivation

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.