多摩 (たま) — Tama (địa danh)
多摩
Tama (địa danh)
Tần suất #6566
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
tama
Nghĩa
- Tama (địa danh)