多数 (たすう) — số đông, đa số

すう số đông
Tần suất #3200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tasuu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số đông
  • đa số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.