多少 (たしょう) — ít nhiều, đa thiểu

しょう ít nhiều
Tần suất #1463 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tashou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ít nhiều
  • đa thiểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.