Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

たまに (たまに) — occasionally, once in a while, now and then

たまに occasionally
Tần suất #2974 Lớp 4 3 ký tự adverb

tamani

たまに
Post

Ghi nhớ たまに

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • occasionally
  • once in a while
  • now and then

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.