持ち込む (もちこむ) — mang vào, đem vào
持ち込む
mang vào
Tần suất #2975
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
mochikomu
もちこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もちこむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 持ち込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mang vào
- đem vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
持ち込む もちこむ |
持ち込みます もちこみます |
| Present negative |
持ち込まない もちこまない |
持ち込みません もちこみません |
| Past |
持ち込んだ もちこんだ |
持ち込みました もちこみました |
| Past negative |
持ち込まなかった もちこまなかった |
持ち込みませんでした もちこみませんでした |
| Te-form |
持ち込んで もちこんで |
持ち込みまして もちこみまして |
| Potential |
持ち込める もちこめる |
持ち込めます もちこめます |
| Potential negative |
持ち込めない もちこめない |
持ち込めません もちこめません |