Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ち込む (もちこむ) — mang vào, đem vào

持もち込こむ mang vào
Tần suất #2975 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

mochikomu

もちこむ
Pitch もちこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持ち込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mang vào
  • đem vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持ち込む

もちこむ

持ち込みます

もちこみます

Present negative

持ち込まない

もちこまない

持ち込みません

もちこみません

Past

持ち込んだ

もちこんだ

持ち込みました

もちこみました

Past negative

持ち込まなかった

もちこまなかった

持ち込みませんでした

もちこみませんでした

Te-form

持ち込んで

もちこんで

持ち込みまして

もちこみまして

Potential

持ち込める

もちこめる

持ち込めます

もちこめます

Potential negative

持ち込めない

もちこめない

持ち込めません

もちこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.