楽しめる (たのしめる) — có thể tận hưởng, có thể vui chơi
楽しめる
có thể tận hưởng
Tần suất #1758
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
Part of speech unclassified
tanoshimeru
たのしめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たのしめる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 楽しめる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể tận hưởng
- có thể vui chơi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おもしろいと かんじながら すごす ことが できる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
日本には、温泉を楽しめる地域が多くあります。
Nihon ni wa, onsen o tanoshimeru chiiki ga ooku arimasu.
Japan has many regions where you can enjoy hot springs.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間