Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

楽しめる (たのしめる) — có thể tận hưởng, có thể vui chơi

楽たのしめる có thể tận hưởng
Tần suất #1758 Lớp 2 4 ký tự Part of speech unclassified

tanoshimeru

たのしめる
Pitch たのしめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 楽しめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể tận hưởng
  • có thể vui chơi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おもしろいと かんじながら すごす ことが できる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.