Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

音楽 (おんがく) — âm nhạc, nhạc

音おん楽がく âm nhạc
Tần suất #1800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun study

ongaku

おんがく
Pitch おんがく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 音楽

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • âm nhạc
  • nhạc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. うたや ピアノなどの、きいて たのしむ 音(おと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.