Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

楽しむ (たのしむ) — tận hưởng, vui hưởng

楽たのしむ tận hưởng
Tần suất #452 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-mu) transitive

tanoshimu

たのしむ
Pitch たのしむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 楽しむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tận hưởng
  • vui hưởng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. すきな ことを して、いい きもちに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

楽しむ

たのしむ

楽しみます

たのしみます

Present negative

楽しまない

たのしまない

楽しみません

たのしみません

Past

楽しんだ

たのしんだ

楽しみました

たのしみました

Past negative

楽しまなかった

たのしまなかった

楽しみませんでした

たのしみませんでした

Te-form

楽しんで

たのしんで

楽しみまして

たのしみまして

Potential

楽しめる

たのしめる

楽しめます

たのしめます

Potential negative

楽しめない

たのしめない

楽しめません

たのしめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.