楽しむ (たのしむ) — tận hưởng, vui hưởng

たのしむ tận hưởng
Tần suất #452 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-mu) · transitive

tanoshimu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tận hưởng
  • vui hưởng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.