楽しむ (たのしむ) — tận hưởng, vui hưởng
tanoshimu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 楽しむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tận hưởng
- vui hưởng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- すきな ことを して、いい きもちに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
日本の食文化では、季節の食材や盛り付けを楽しむことがあります。
Nihon no shoku bunka de wa, kisetsu no shokuzai ya moritsuke o tanoshimu koto ga arimasu.
In Japanese food culture, people sometimes enjoy seasonal ingredients and presentation.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 季節を食べる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
楽しむ たのしむ |
楽しみます たのしみます |
| Present negative |
楽しまない たのしまない |
楽しみません たのしみません |
| Past |
楽しんだ たのしんだ |
楽しみました たのしみました |
| Past negative |
楽しまなかった たのしまなかった |
楽しみませんでした たのしみませんでした |
| Te-form |
楽しんで たのしんで |
楽しみまして たのしみまして |
| Potential |
楽しめる たのしめる |
楽しめます たのしめます |
| Potential negative |
楽しめない たのしめない |
楽しめません たのしめません |