戦い (たたかい) — trận đánh, cuộc chiến, đấu tranh
戦い
trận đánh
Tần suất #1759
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
noun
tatakai
たたかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たたかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 戦い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trận đánh
- cuộc chiến
- đấu tranh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 力で あいてに かとうと する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
地図で戦いの場所を追うと、政治の変化が京都や江戸だけの話ではないと分かります。
Chizu de tatakai no basho o ou to, seiji no henka ga kyouto ya edo dake no hanashi de wa nai to wakarimasu.
Following the battle sites on a map shows that political change was not confined to Kyoto and Edo.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた