Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

待つ (まつ) — chờ, đợi

待まつ chờ
Tần suất #454 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) intransitive transitive

matsu

まつ
Pitch まつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 待つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chờ
  • đợi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものが 来(く)るまで、そこに いる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

待つ

まつ

待ちます

まちます

Present negative

待たない

またない

待ちません

まちません

Past

待った

まった

待ちました

まちました

Past negative

待たなかった

またなかった

待ちませんでした

まちませんでした

Te-form

待って

まって

待ちまして

まちまして

Potential

待てる

まてる

待てます

まてます

Potential negative

待てない

まてない

待てません

まてません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.