待つ (まつ) — chờ, đợi
待つ
chờ
Tần suất #454
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-tsu)
intransitive
transitive
matsu
まつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 待つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chờ
- đợi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものが 来るまで、そこに いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
それでも客を待たせてしまいます。
Sore de mo kyaku o matasete shimaimasu.
Even so, she ends up keeping customers waiting.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
待つ まつ |
待ちます まちます |
| Present negative |
待たない またない |
待ちません まちません |
| Past |
待った まった |
待ちました まちました |
| Past negative |
待たなかった またなかった |
待ちませんでした まちませんでした |
| Te-form |
待って まって |
待ちまして まちまして |
| Potential |
待てる まてる |
待てます まてます |
| Potential negative |
待てない まてない |
待てません まてません |