Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

錬金術師 (れんきんじゅつし) — alchemist

錬れん金きん術じゅつ師し alchemist
4 ký tự 漢語 kango noun

renkinjutsushi

れんきんじゅつし
Post

Ghi nhớ 錬金術師

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • alchemist

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.