Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

垂らす (たらす) — to dribble, to spill, to suspend

垂たらす to dribble
Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) transitive

tarasu

たらす
Post

Ghi nhớ 垂らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to dribble
  • to spill
  • to suspend
  • to hang down
  • to slouch
  • to dangle

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

垂らす

たらす

垂らします

たらします

Present negative

垂らさない

たらさない

垂らしません

たらしません

Past

垂らした

たらした

垂らしました

たらしました

Past negative

垂らさなかった

たらさなかった

垂らしませんでした

たらしませんでした

Te-form

垂らして

たらして

垂らしまして

たらしまして

Potential

垂らせる

たらせる

垂らせます

たらせます

Potential negative

垂らせない

たらせない

垂らせません

たらせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.