垂らす (たらす) — to dribble, to spill, to suspend
垂らす
to dribble
Ghi nhớ 垂らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to dribble
- to spill
- to suspend
- to hang down
- to slouch
- to dangle
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
垂らす たらす |
垂らします たらします |
| Present negative |
垂らさない たらさない |
垂らしません たらしません |
| Past |
垂らした たらした |
垂らしました たらしました |
| Past negative |
垂らさなかった たらさなかった |
垂らしませんでした たらしませんでした |
| Te-form |
垂らして たらして |
垂らしまして たらしまして |
| Potential |
垂らせる たらせる |
垂らせます たらせます |
| Potential negative |
垂らせない たらせない |
垂らせません たらせません |