Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

垂れる (たれる) — rủ xuống, nhỏ giọt, buông thõng

垂たれる rủ xuống
Tần suất #9170 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

tareru

たれる
Pitch たれる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 垂れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rủ xuống
  • nhỏ giọt
  • buông thõng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

垂れる

たれる

垂れます

たれます

Present negative

垂れない

たれない

垂れません

たれません

Past

垂れた

たれた

垂れました

たれました

Past negative

垂れなかった

たれなかった

垂れませんでした

たれませんでした

Te-form

垂れて

たれて

垂れまして

たれまして

Potential

垂れられる

たれられる

垂れられます

たれられます

Potential negative

垂れられない

たれられない

垂れられません

たれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.