Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

垂れ幕 (たれまく) — hanging banner, hanging screen, curtain

垂たれ幕まく hanging banner
Lớp 6 3 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

taremaku

たれまく
Post

Ghi nhớ 垂れ幕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hanging banner
  • hanging screen
  • curtain

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.