垂れ幕 (たれまく) — hanging banner, hanging screen, curtain
垂れ幕
hanging banner
Ghi nhớ 垂れ幕
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hanging banner
- hanging screen
- curtain