Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戯れる (たわむれる) — to be playful, to gambol, to be amused (with something)

戯たわむれる to be playful
3 ký tự ichidan verb intransitive

tawamureru

たわむれる
Post

Ghi nhớ 戯れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be playful
  • to gambol
  • to be amused (with something)
  • to play
  • to sport
  • to frolic
  • to joke
  • to flirt with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戯れる

たわむれる

戯れます

たわむれます

Present negative

戯れない

たわむれない

戯れません

たわむれません

Past

戯れた

たわむれた

戯れました

たわむれました

Past negative

戯れなかった

たわむれなかった

戯れませんでした

たわむれませんでした

Te-form

戯れて

たわむれて

戯れまして

たわむれまして

Potential

戯れられる

たわむれられる

戯れられます

たわむれられます

Potential negative

戯れられない

たわむれられない

戯れられません

たわむれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.