戯れる (たわむれる) — to be playful, to gambol, to be amused (with something)
戯れる
to be playful
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
tawamureru
たわむれる
Ghi nhớ 戯れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be playful
- to gambol
- to be amused (with something)
- to play
- to sport
- to frolic
- to joke
- to flirt with
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戯れる たわむれる |
戯れます たわむれます |
| Present negative |
戯れない たわむれない |
戯れません たわむれません |
| Past |
戯れた たわむれた |
戯れました たわむれました |
| Past negative |
戯れなかった たわむれなかった |
戯れませんでした たわむれませんでした |
| Te-form |
戯れて たわむれて |
戯れまして たわむれまして |
| Potential |
戯れられる たわむれられる |
戯れられます たわむれられます |
| Potential negative |
戯れられない たわむれられない |
戯れられません たわむれられません |