戯言 (たわごと) — lời vớ vẩn, lời nhảm nhí, hí ngôn

たわごと lời vớ vẩn
Tần suất #9144 2 ký tự 混合 mixed noun

tawagoto

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời vớ vẩn
  • lời nhảm nhí
  • hí ngôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.