遊戯 (ゆうぎ) — trò chơi, vui chơi, du hí
遊戯
trò chơi
Tần suất #9943
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
yuugi
ゆうぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遊戯
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trò chơi
- vui chơi
- du hí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遊戯する ゆうぎする |
遊戯します ゆうぎします |
| Present negative |
遊戯しない ゆうぎしない |
遊戯しません ゆうぎしません |
| Past |
遊戯した ゆうぎした |
遊戯しました ゆうぎしました |
| Past negative |
遊戯しなかった ゆうぎしなかった |
遊戯しませんでした ゆうぎしませんでした |
| Te-form |
遊戯して ゆうぎして |
遊戯しまして ゆうぎしまして |
| Potential |
遊戯できる ゆうぎできる |
遊戯できます ゆうぎできます |
| Potential negative |
遊戯できない ゆうぎできない |
遊戯できません ゆうぎできません |