Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遊戯 (ゆうぎ) — trò chơi, vui chơi, du hí

遊ゆう戯ぎ trò chơi
Tần suất #9943 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

yuugi

ゆうぎ
Pitch ゆうぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遊戯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trò chơi
  • vui chơi
  • du hí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遊戯する

ゆうぎする

遊戯します

ゆうぎします

Present negative

遊戯しない

ゆうぎしない

遊戯しません

ゆうぎしません

Past

遊戯した

ゆうぎした

遊戯しました

ゆうぎしました

Past negative

遊戯しなかった

ゆうぎしなかった

遊戯しませんでした

ゆうぎしませんでした

Te-form

遊戯して

ゆうぎして

遊戯しまして

ゆうぎしまして

Potential

遊戯できる

ゆうぎできる

遊戯できます

ゆうぎできます

Potential negative

遊戯できない

ゆうぎできない

遊戯できません

ゆうぎできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.