遊戯 (ゆうぎ) — trò chơi, vui chơi, du hí

ゆう trò chơi
Tần suất #9943 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

yuugi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trò chơi
  • vui chơi
  • du hí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.