不当 (ふとう) — bất công, bất đáng, không thỏa đáng

とう bất công
Tần suất #2972 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

futou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất công
  • bất đáng
  • không thỏa đáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.