訪れる (おとずれる) — thăm, ghé thăm
otozureru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 訪れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thăm
- ghé thăm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の 家や ある ところへ 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
名所:多くの人が訪れる、有名な場所。
Meisho: ooku no hito ga otozureru, yuumei na basho.
Famous attraction: a well-known place that many people visit.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
訪れる おとずれる |
訪れます おとずれます |
| Present negative |
訪れない おとずれない |
訪れません おとずれません |
| Past |
訪れた おとずれた |
訪れました おとずれました |
| Past negative |
訪れなかった おとずれなかった |
訪れませんでした おとずれませんでした |
| Te-form |
訪れて おとずれて |
訪れまして おとずれまして |
| Potential |
訪れられる おとずれられる |
訪れられます おとずれられます |
| Potential negative |
訪れられない おとずれられない |
訪れられません おとずれられません |