Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訪れる (おとずれる) — thăm, ghé thăm

訪おとずれる thăm
Tần suất #1210 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

otozureru

おとずれる
Pitch おとずれる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 訪れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thăm
  • ghé thăm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の 家(いえ)や ある ところへ 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訪れる

おとずれる

訪れます

おとずれます

Present negative

訪れない

おとずれない

訪れません

おとずれません

Past

訪れた

おとずれた

訪れました

おとずれました

Past negative

訪れなかった

おとずれなかった

訪れませんでした

おとずれませんでした

Te-form

訪れて

おとずれて

訪れまして

おとずれまして

Potential

訪れられる

おとずれられる

訪れられます

おとずれられます

Potential negative

訪れられない

おとずれられない

訪れられません

おとずれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.