Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

テスト (てすと) — test (of ability, knowledge, etc.), exam, examination

テスト test (of ability, knowledge, etc.)
Tần suất #1422 Lớp 3 3 ký tự noun suru verb transitive

tesuto

てすと
Post

Ghi nhớ テスト

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • test (of ability, knowledge, etc.)
  • exam
  • examination

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 学校(がっこう)などで、どれくらい わかって いるかを しらべる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

てすとする

てすとします

Present negative

てすとしない

てすとしません

Past

てすとした

てすとしました

Past negative

てすとしなかった

てすとしませんでした

Te-form

てすとして

てすとしまして

Potential

てすとできる

てすとできます

Potential negative

てすとできない

てすとできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.