テスト (てすと) — test (of ability, knowledge, etc.), exam, examination
テスト
test (of ability, knowledge, etc.)
Ghi nhớ テスト
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- test (of ability, knowledge, etc.)
- exam
- examination
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 学校などで、どれくらい わかって いるかを しらべる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
てすとする |
てすとします |
| Present negative |
てすとしない |
てすとしません |
| Past |
てすとした |
てすとしました |
| Past negative |
てすとしなかった |
てすとしませんでした |
| Te-form |
てすとして |
てすとしまして |
| Potential |
てすとできる |
てすとできます |
| Potential negative |
てすとできない |
てすとできません |