日時 (にちじ) — ngày giờ, nhật thời

にち ngày giờ
Tần suất #1421 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

nichiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày giờ
  • nhật thời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.