越える (こえる) — vượt qua, băng qua

える vượt qua
Tần suất #1424 3 ký tự ichidan verb · transitive

koeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vượt qua
  • băng qua

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.