越える (こえる) — vượt qua, băng qua
koeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 越える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vượt qua
- băng qua
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 山や 川の むこうへ 行く。
- ある かずより 多く なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
あなたが知る文化で、海を越えて伝わったものはありますか。
Anata ga shiru bunka de, umi o koete tsutawatta mono wa arimasu ka.
Can you think of any cultural traditions that traveled across the sea?
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
越える こえる |
越えます こえます |
| Present negative |
越えない こえない |
越えません こえません |
| Past |
越えた こえた |
越えました こえました |
| Past negative |
越えなかった こえなかった |
越えませんでした こえませんでした |
| Te-form |
越えて こえて |
越えまして こえまして |
| Potential |
越えられる こえられる |
越えられます こえられます |
| Potential negative |
越えられない こえられない |
越えられません こえられません |