Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

越える (こえる) — vượt qua, băng qua

越こえる vượt qua
Tần suất #1424 3 ký tự ichidan verb transitive

koeru

こえる
Pitch こえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 越える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vượt qua
  • băng qua

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 山(やま)や 川(かわ)の むこうへ 行(い)く。
  2. ある かずより 多(おお)く なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

越える

こえる

越えます

こえます

Present negative

越えない

こえない

越えません

こえません

Past

越えた

こえた

越えました

こえました

Past negative

越えなかった

こえなかった

越えませんでした

こえませんでした

Te-form

越えて

こえて

越えまして

こえまして

Potential

越えられる

こえられる

越えられます

こえられます

Potential negative

越えられない

こえられない

越えられません

こえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.