Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

といった (といった) — such ... as, or some such

といった such ... as
Tần suất #1437 Lớp 3 4 ký tự conjunction

toitta

といった
Post

Ghi nhớ といった

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • such ... as
  • or some such

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いくつか れいを あげる ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.