有る (ある) — tồn tại, có
有る
tồn tại
Tần suất #1438
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-ru, irregular)
intransitive
aru
ある
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ある[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 有る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tồn tại
- có
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものが そこに おかれて いる。
- 自分の ものとして もって いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
有る ある |
有ります あります |
| Present negative |
ない |
有りません ありません |
| Past |
有った あった |
有りました ありました |
| Past negative |
なかった |
有りませんでした ありませんでした |
| Te-form |
有って あって |
有りまして ありまして |
| Potential |
有れる あれる |
有れます あれます |
| Potential negative |
有れない あれない |
有れません あれません |