Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

有る (ある) — tồn tại, có

有ある tồn tại
Tần suất #1438 Lớp 3 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-ru, irregular) intransitive

aru

ある
Pitch ある[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 有る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tồn tại
  • có

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものが そこに おかれて いる。
  2. 自分(じぶん)の ものとして もって いる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

有る

ある

有ります

あります

Present negative

ない

有りません

ありません

Past

有った

あった

有りました

ありました

Past negative

なかった

有りませんでした

ありませんでした

Te-form

有って

あって

有りまして

ありまして

Potential

有れる

あれる

有れます

あれます

Potential negative

有れない

あれない

有れません

あれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.