Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

痛む (いたむ) — đau, nhức, đau đớn

痛いたむ đau
Tần suất #5233 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

itamu

いたむ
Pitch いたむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 痛む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đau
  • nhức
  • đau đớn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

痛む

いたむ

痛みます

いたみます

Present negative

痛まない

いたまない

痛みません

いたみません

Past

痛んだ

いたんだ

痛みました

いたみました

Past negative

痛まなかった

いたまなかった

痛みませんでした

いたみませんでした

Te-form

痛んで

いたんで

痛みまして

いたみまして

Potential

痛める

いためる

痛めます

いためます

Potential negative

痛めない

いためない

痛めません

いためません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.