痛む (いたむ) — đau, nhức, đau đớn
痛む
đau
Tần suất #5233
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
itamu
いたむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いたむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 痛む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đau
- nhức
- đau đớn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
痛む いたむ |
痛みます いたみます |
| Present negative |
痛まない いたまない |
痛みません いたみません |
| Past |
痛んだ いたんだ |
痛みました いたみました |
| Past negative |
痛まなかった いたまなかった |
痛みませんでした いたみませんでした |
| Te-form |
痛んで いたんで |
痛みまして いたみまして |
| Potential |
痛める いためる |
痛めます いためます |
| Potential negative |
痛めない いためない |
痛めません いためません |