(となり) — bên cạnh, kế bên, lân

となり bên cạnh
Tần suất #1380 1 ký tự no-adjective

tonari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên cạnh
  • kế bên
  • lân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.