近隣 (きんりん) — lân cận, vùng lân cận, láng giềng

きんりん lân cận
Tần suất #4568 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kinrin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lân cận
  • vùng lân cận
  • láng giềng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.