Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

摂る (とる) — bắt, săn, tóm được

摂とる bắt
Tần suất #5719 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

toru

とる
Pitch とる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 摂る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt
  • săn
  • tóm được

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

摂る

とる

摂ります

とります

Present negative

摂らない

とらない

摂りません

とりません

Past

摂った

とった

摂りました

とりました

Past negative

摂らなかった

とらなかった

摂りませんでした

とりませんでした

Te-form

摂って

とって

摂りまして

とりまして

Potential

摂れる

とれる

摂れます

とれます

Potential negative

摂れない

とれない

摂れません

とれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.