摂る (とる) — bắt, săn, tóm được
摂る
bắt
Tần suất #5719
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
toru
とる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 摂る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt
- săn
- tóm được
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
摂る とる |
摂ります とります |
| Present negative |
摂らない とらない |
摂りません とりません |
| Past |
摂った とった |
摂りました とりました |
| Past negative |
摂らなかった とらなかった |
摂りませんでした とりませんでした |
| Te-form |
摂って とって |
摂りまして とりまして |
| Potential |
摂れる とれる |
摂れます とれます |
| Potential negative |
摂れない とれない |
摂れません とれません |