摂取 (せっしゅ) — hấp thụ, tiếp thu, nạp vào
摂取
hấp thụ
Tần suất #4416
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
sesshu
せっしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっしゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 摂取
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hấp thụ
- tiếp thu
- nạp vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
摂取する せっしゅする |
摂取します せっしゅします |
| Present negative |
摂取しない せっしゅしない |
摂取しません せっしゅしません |
| Past |
摂取した せっしゅした |
摂取しました せっしゅしました |
| Past negative |
摂取しなかった せっしゅしなかった |
摂取しませんでした せっしゅしませんでした |
| Te-form |
摂取して せっしゅして |
摂取しまして せっしゅしまして |
| Potential |
摂取できる せっしゅできる |
摂取できます せっしゅできます |
| Potential negative |
摂取できない せっしゅできない |
摂取できません せっしゅできません |