Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

摂取 (せっしゅ) — hấp thụ, tiếp thu, nạp vào

摂せっ取しゅ hấp thụ
Tần suất #4416 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

sesshu

せっしゅ
Pitch せっしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 摂取

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hấp thụ
  • tiếp thu
  • nạp vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

摂取する

せっしゅする

摂取します

せっしゅします

Present negative

摂取しない

せっしゅしない

摂取しません

せっしゅしません

Past

摂取した

せっしゅした

摂取しました

せっしゅしました

Past negative

摂取しなかった

せっしゅしなかった

摂取しませんでした

せっしゅしませんでした

Te-form

摂取して

せっしゅして

摂取しまして

せっしゅしまして

Potential

摂取できる

せっしゅできる

摂取できます

せっしゅできます

Potential negative

摂取できない

せっしゅできない

摂取できません

せっしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.