とる (とる) — to be ...-ing
とる
to be ...-ing
Ghi nhớ とる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be ...-ing
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いま して いる ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
とる |
とります |
| Present negative |
とらない |
とりません |
| Past |
とった |
とりました |
| Past negative |
とらなかった |
とりませんでした |
| Te-form |
とって |
とりまして |
| Potential |
とれる |
とれます |
| Potential negative |
とれない |
とれません |