Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

とる (とる) — to be ...-ing

とる to be ...-ing
Tần suất #422 Lớp 2 2 ký tự expression auxiliary verb godan verb (-ru)

toru

とる
Post

Ghi nhớ とる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be ...-ing

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いま して いる ことを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

とる

とります

Present negative

とらない

とりません

Past

とった

とりました

Past negative

とらなかった

とりませんでした

Te-form

とって

とりまして

Potential

とれる

とれます

Potential negative

とれない

とれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.