指導 (しどう) — chỉ đạo, hướng dẫn
指導
chỉ đạo
Tần suất #421
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shidou
しどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 指導
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ đạo
- hướng dẫn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どう すれば いいか、人に 教える こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
指導する しどうする |
指導します しどうします |
| Present negative |
指導しない しどうしない |
指導しません しどうしません |
| Past |
指導した しどうした |
指導しました しどうしました |
| Past negative |
指導しなかった しどうしなかった |
指導しませんでした しどうしませんでした |
| Te-form |
指導して しどうして |
指導しまして しどうしまして |
| Potential |
指導できる しどうできる |
指導できます しどうできます |
| Potential negative |
指導できない しどうできない |
指導できません しどうできません |