Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

指導 (しどう) — chỉ đạo, hướng dẫn

指し導どう chỉ đạo
Tần suất #421 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shidou

しどう
Pitch しどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 指導

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ đạo
  • hướng dẫn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どう すれば いいか、人(ひと)に 教(おし)える こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

指導する

しどうする

指導します

しどうします

Present negative

指導しない

しどうしない

指導しません

しどうしません

Past

指導した

しどうした

指導しました

しどうしました

Past negative

指導しなかった

しどうしなかった

指導しませんでした

しどうしませんでした

Te-form

指導して

しどうして

指導しまして

しどうしまして

Potential

指導できる

しどうできる

指導できます

しどうできます

Potential negative

指導できない

しどうできない

指導できません

しどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.