Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公開 (こうかい) — công khai, công bố

公こう開かい công khai
Tần suất #423 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koukai

こうかい
Pitch こうかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 公開

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công khai
  • công bố

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. だれでも 見(み)たり 聞(き)いたり できるように する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

公開する

こうかいする

公開します

こうかいします

Present negative

公開しない

こうかいしない

公開しません

こうかいしません

Past

公開した

こうかいした

公開しました

こうかいしました

Past negative

公開しなかった

こうかいしなかった

公開しませんでした

こうかいしませんでした

Te-form

公開して

こうかいして

公開しまして

こうかいしまして

Potential

公開できる

こうかいできる

公開できます

こうかいできます

Potential negative

公開できない

こうかいできない

公開できません

こうかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.