公開 (こうかい) — công khai, công bố
公開
công khai
Tần suất #423
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koukai
こうかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 公開
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công khai
- công bố
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- だれでも 見たり 聞いたり できるように する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
公開する こうかいする |
公開します こうかいします |
| Present negative |
公開しない こうかいしない |
公開しません こうかいしません |
| Past |
公開した こうかいした |
公開しました こうかいしました |
| Past negative |
公開しなかった こうかいしなかった |
公開しませんでした こうかいしませんでした |
| Te-form |
公開して こうかいして |
公開しまして こうかいしまして |
| Potential |
公開できる こうかいできる |
公開できます こうかいできます |
| Potential negative |
公開できない こうかいできない |
公開できません こうかいできません |