とともに (とともに) — together with, as X, then Y (e.g. as we age we gain wisdom, as wine matures it becomes more valuable, etc.)
とともに
together with
Ghi nhớ とともに
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- together with
- as X, then Y (e.g. as we age we gain wisdom, as wine matures it becomes more valuable, etc.)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- だれかと いっしょに、と いう ときに 言う ことば。
- ひとつが かわると、ほかも かわる ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).