Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

とともに (とともに) — together with, as X, then Y (e.g. as we age we gain wisdom, as wine matures it becomes more valuable, etc.)

とともに together with
Tần suất #1015 Lớp 3 4 ký tự expression

totomoni

とともに
Post

Ghi nhớ とともに

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • together with
  • as X, then Y (e.g. as we age we gain wisdom, as wine matures it becomes more valuable, etc.)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. だれかと いっしょに、と いう ときに 言(い)う ことば。
  2. ひとつが かわると、ほかも かわる ことを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.