過ごす (すごす) — trải qua (thời gian), dành (thời gian)
過ごす
trải qua (thời gian)
Tần suất #1016
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
suffix
godan verb (-su)
transitive
sugosu
すごす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すごす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 過ごす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trải qua (thời gian)
- dành (thời gian)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある 時間を どこかで くらす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
過ごす すごす |
過ごします すごします |
| Present negative |
過ごさない すごさない |
過ごしません すごしません |
| Past |
過ごした すごした |
過ごしました すごしました |
| Past negative |
過ごさなかった すごさなかった |
過ごしませんでした すごしませんでした |
| Te-form |
過ごして すごして |
過ごしまして すごしまして |
| Potential |
過ごせる すごせる |
過ごせます すごせます |
| Potential negative |
過ごせない すごせない |
過ごせません すごせません |