Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

過ごす (すごす) — trải qua (thời gian), dành (thời gian)

過すごす trải qua (thời gian)
Tần suất #1016 Lớp 5 3 ký tự suffix godan verb (-su) transitive

sugosu

すごす
Pitch すごす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 過ごす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trải qua (thời gian)
  • dành (thời gian)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある 時間(じかん)を どこかで くらす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

過ごす

すごす

過ごします

すごします

Present negative

過ごさない

すごさない

過ごしません

すごしません

Past

過ごした

すごした

過ごしました

すごしました

Past negative

過ごさなかった

すごさなかった

過ごしませんでした

すごしませんでした

Te-form

過ごして

すごして

過ごしまして

すごしまして

Potential

過ごせる

すごせる

過ごせます

すごせます

Potential negative

過ごせない

すごせない

過ごせません

すごせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.