会員 (かいいん) — hội viên, thành viên

かいいん hội viên
Tần suất #1014 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kaiin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hội viên
  • thành viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.