Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嫁ぐ (とつぐ) — to marry (of a woman), to become a bride, to marry into (a family)

嫁とつぐ to marry (of a woman)
2 ký tự godan verb (-gu) intransitive

totsugu

とつぐ
Post

Ghi nhớ 嫁ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to marry (of a woman)
  • to become a bride
  • to marry into (a family)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

嫁ぐ

とつぐ

嫁ぎます

とつぎます

Present negative

嫁がない

とつがない

嫁ぎません

とつぎません

Past

嫁いだ

とついだ

嫁ぎました

とつぎました

Past negative

嫁がなかった

とつがなかった

嫁ぎませんでした

とつぎませんでした

Te-form

嫁いで

とついで

嫁ぎまして

とつぎまして

Potential

嫁げる

とつげる

嫁げます

とつげます

Potential negative

嫁げない

とつげない

嫁げません

とつげません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.